đánh mùi

đánh mùi

Một chú chó đánh mùi một chiếc giày trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng khứu giác để nhận biết mùi: "đánh mùi" chỉ hành động của động vật hoặc con người dùng mũi để ngửi, phát hiện nhận ra một mùi hương nào đó trong không khí. Hành động này thường chủ đích, như tìm kiếm thức ăn, kẻ thù hoặc dấu vết.
    • Phát hiện, nhận ra điều đó qua mùi: "đánh mùi" cũng mang nghĩa bóng, chỉ việc nhận biết, phát giác một sự việc, tình huống nào đó thông qua các dấu hiệu tinh tế, giống như cách động vật dùng mũi để tìm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Con chó đánh mùi thấy con mồi trong bụi rậm. (Con chó dùng mũi ngửi phát hiện ra con mồi đang ẩn nấp.)
    • Mèo đánh mùi từ trong bếp chạy đến. (Con mèo nhận ra mùi từ xa nhờ khứu giác nhạy bén.)
  • Nghĩa bóng:

    • Cảnh sát đánh mùi thấy động tĩnh lạ trong khu phố. (Cảnh sát phát hiện ra những dấu hiệu bất thường, cho thấy có thể xảy ra chuyện.)
    • Tôi đánh mùi thấy sắp biến động lớn trong công ty. (Tôi nhận ra những tín hiệu tinh tế báo hiệu sự thay đổi quan trọng sắp xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh mùi hơi": kết hợp với "hơi" để nhấn mạnh việc phát hiện qua mùi hương thoảng qua, mờ nhạt.

    • Thợ săn đánh mùi hơi của con thú trong rừng sâu. (Người thợ săn nhận ra mùi hương yếu ớt của con thú giữa rừng.)
  • "đánh mùi làm quen": hành động dùng mũi để ngửi nhận biết một người hoặc vật lạ lần đầu.

    • Chó thường đánh mùi làm quen với người mới đến. (Chó dùng khứu giác để nhận biết ghi nhớ mùi của người lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đánh hơi (động từ): có nghĩa tương tự "đánh mùi", dùng mũi để ngửi phát hiện.

    • Chó nghiệp vụ đánh hơi thấy ma túy trong hành . (Chó chuyên dụng ngửi phát hiện ma túy.)
  • Ngửi (động từ): hành động hít vào bằng mũi để cảm nhận mùi, nhưng không mang tính chủ đích mạnh như "đánh mùi".

    • Em ngửi bông hoa. (Em hít mùi thơm của bông hoa.)
  • mùi (động từ): tìm kiếm, phát hiện theo mùi, thường dùng cho động vật săn mồi.

    • Con sói mùi theo dấu vết con mồi. (Con sói lần theo mùi để tìm con mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh hơi: phát hiện qua mùi, thường dùng trong ngữ cảnh động vật hoặc điều tra.
  • Ngửi thấy: cảm nhận được mùi qua khứu giác.
  • Phát hiện: nhận ra điều đó, không nhất thiết qua mùi.
Thành ngữ liên quan
  • Đánh mùi hơi người: phát hiện sự mặt của con người qua mùi, thường dùng cho động vật hoang dã.

    • Hươu nai đánh mùi hơi người bỏ chạy. (Hươu nai nhận ra mùi người chạy trốn.)
  • Đánh mùi thấy mỡ: phát hiện ra cơ hội hoặc lợi ích (nghĩa bóng, thường mang tính châm biếm).

    • Hắn ta đánh mùi thấy mỡ liền lao vào kiếm lợi. (Hắn ta nhanh chóng nhận ra cơ hội thu lợi lao vào.)